Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
youth hostel


noun
inexpensive supervised lodging (especially for youths on bicycling trips)
Syn:
hostel, student lodging
Hypernyms:
housing, lodging, living accommodations

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "youth hostel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.